|
国家筛选:
精准客户:
交易时间:
共找到2个相关供应商
出口总数量:28 | 近一年出口量:0 高频出口商
最近出口记录:
HS编码:63079090 | 交易描述:Khẩu trang y tế, chủng loại: KICHI, màu đen. 50 chiếc/ túi, 60 túi/ 1 thùng, 3000 chiếc/ 1 thùng. HSX: Xiantao Yinhong Protective Products Co.,Ltd./Trung Quốc. Mới 100%
数据已更新到:2019-09-16 更多 >
出口总数量:8 | 近一年出口量:0 高频出口商
最近出口记录:
HS编码:63079090 | 交易描述:Khẩu trang y tế, Chủng loại: KICHI, Màu: xanh. 50 chiếc/1 túi, 60 túi/1 thùng, 3000 chiếc/1 thùng, Hãng sản xuất: Xiantao Yinhong Protective Products Co., Ltd., Hàng mới 100%
数据已更新到:2019-11-11 更多 >
2 条数据